弟弟, Em trai, 妹妹, Em gái, 朋友, Bạn bè, 同学, Bạn học, 也, Cũng, 学生, Học sinh, 小学生, Học sinh tiểu học, 重, Nặng, 厘米, Cm, 中学生, Học sinh trung học, 大学生, Sinh viên, 游泳, Bơi lội, 可是, nhưng mà, 事, việc

etter

Ledertavle

Visuell stil

Alternativer

Bytt mal

Gjenopprett automatisk lagring: ?