busy with (adj) , bận rộn với, go sailing, đi chèo thuyền, insprires me the most (v), truyền cảm hứng cho tôi nhiều nhất, motivates me the most (v), tạo động lực cho tôi nhiều nhất, recorder (n), máy ghi âm, cans (n), lon .

Tabela rankingowa

Motyw

Opcje

Zmień szablon

)
Przywrócić automatycznie zapisane ćwiczenie: ?