vote, bỏ phiếu, bình chọn, cheetah, con báo, tortoise, rùa cạn, parrot, con vẹt, lizard, con thằn lằn, panda, gấu trúc, president, tổng thống, zebra, ngựa vằn, hippo, con hà mã, weak, yếu

Tabela rankingowa

Motyw

Opcje

Zmień szablon

Przywrócić automatycznie zapisane ćwiczenie: ?