Sell, Bán, Sweep, Quét, Hug, Ôm, Knock, Gõ (cửa), Sleep, Ngủ, Swim, Bơi, Run, Chạy, Wipe, Lau chùi, Cry, Khóc, Throw, Ném / Vứt (rác), Sing, Hát, Shower, Tắm (vòi sen), Teach, Dạy học, Brush, Chải (răng/tóc), Crawl, Bò / Trườn, Kick, Đá, Fly, Bay, Jump, Nhảy, Climb, Leo trèo, Eat, Ăn, Build, Xây dựng, Smile, Mỉm cười, Play, Chơi, Read, Đọc, Listen, Nghe, Talk, Nói chuyện, Watch, Xem

Tabela rankingowa

Motyw

Opcje

Zmień szablon

Przywrócić automatycznie zapisane ćwiczenie: ?