shopaholic, mua sắm, nghiện mua sắm, however, nhưng, tuy nhiên, attack, tấn công, tìm đến, Reduce my screen time, sử dụng thiết bị điện tử, giảm thời gian sử dụng TB điện tử, rule, cây thước, luật lệ, ban(v) s.o FROM doing, cho phép, cấm, allow s.o to V, cho phép, cấm, except (for), ngoại trừ, thêm vào đó, hardly, thường xuyên, hiếm khi, strict(adj), nghiêm khắc, giỏi, sleepy(adj), ngủ, buồn ngủ, sleepless(adj), buồn ngủ, không ngủ được, bitter, ngọt, đắng, bitter melon, trái đắng, quả mướp đắng, go to extra classes, đi học thêm, đi học bù, at midnight, lúc nữa đêm, buổi trưa, arrive, đến, rời đi, be stuck in a traffic jam, kẹt xe, tai nạn xe, work overtime, làm quá sức, làm tăng ca, stare at, nhìn ai, nhìn chằm chằm, fair, tốt, hội chợ, rob, cướp, ăn trộm, I’m allergic to, bị dị ứng, bị sốt

Tabela rankingowa

Obecnie pracujemy nad ulepszeniem funkcjonalności rankingu. Pomóż nam, dzieląc się swoją opinią.

Przekaż opinię

Motyw

Opcje

Obecnie pracujemy nad ulepszeniem ustawień aktywności. Prosimy o pomoc poprzez podzielenie się swoją opinią.

Przekaż opinię

Zmień szablon

Przywrócić automatycznie zapisane ćwiczenie: ?