bố mẹ, bé ngoan, bé gái, bé trai, bé ăn, bé ngủ, bé học, bé chơi, bà nội, bà ngoại, bác sĩ, bạn bè, bàn học, bàn ăn, bút chì, bút mực, bếp ga, bánh mì, bánh bao, con cá, con mèo, con chó, con gà, con vịt, con cua, con cá vàng, con cò, cái cốc, cái ca, cái chăn, cái chiếu, cái cặp, cái cửa, cái cờ, cái cân, cây cam, cây cau, cây cỏ, cây cao, ba mẹ, ba con, mẹ con, cá rô, cá mè, cá chép, cá nhỏ, cá to, ao cá, nhà ba, nhà mẹ, lá cây, quả na, quả cam, quả cà, cái ca, cái bát, cái bàn, cái ghế, cái áo

Tabela rankingowa

Motyw

Opcje

Zmień szablon

Przywrócić automatycznie zapisane ćwiczenie: ?