poster, áp phích, tranh cổ động, sofa, ghế sofa, ghế trường kỷ, bookshop, hiệu sách, cửa hàng sách, park, 공 viên, công viên, shop, cửa hàng, mua sắm, closed, đóng, bị đóng, open, mở, mở cửa, tall, cao, behind, ở đằng sau, phía sau, in front of, ở đằng trước, phía trước, lots of, nhiều, rất nhiều, many, nhiều (đi với danh từ đếm được số nhiều), no, không, không có

Tabela rankingowa

Motyw

Opcje

Zmień szablon

Przywrócić automatycznie zapisane ćwiczenie: ?