spread fear across, gieo rắc nỗi sợ hãi khắp nơi, raid merchant ships, cướp bóc tàu buôn, trade routes, tuyến đường thương mại, eradicate piracy, xóa bỏ nạn cướp biển, Roman Republic, Cộng hòa La Mã, under the command of, dưới quyền chỉ huy của, powerful civilisation, nền văn minh hùng mạnh, maritime resources, tài nguyên biển, seafaring skills, kỹ năng hàng hải, rugged and hilly terrain, địa hình gồ ghề và đồi núi, local coastline, đường bờ biển địa phương, navigable routes, tuyến hàng hải có thể đi lại được, laden with goods, chở đầy hàng hóa, retaliatory action, hành động trả đũa, resort to pirates’ services, sử dụng dịch vụ của cướp biển, wartime operations, hoạt động thời chiến, pirate fleet, hạm đội cướp biển, safe harbours, bến cảng an toàn, diplomatic correspondence, thư từ ngoại giao, substantial disruption, sự gián đoạn nghiêm trọng, regional commerce, thương mại khu vực, liberal approach, cách tiếp cận cởi mở, official travel, chuyến công vụ chính thức, maritime menace, mối đe dọa trên biển, grain ships, tàu chở ngũ cốc, prominent dignitaries, nhân vật cấp cao / chức sắc quan trọng, large ransom, khoản tiền chuộc lớn, concrete action, hành động cụ thể, divided into districts, chia thành các khu vực, long-term solution, giải pháp lâu dài.

Tabela rankingowa

Motyw

Opcje

Zmień szablon

Przywrócić automatycznie zapisane ćwiczenie: ?