spring, mùa xuân, behind, đằng sau, between, ở giữa, under, ở dưới, shelf, cái kệ, breakfast, bữa sáng, lunch, bữa trưa, dinner, bữa tối, great, tốt, giỏi, kitchen, phòng bếp, bedroom, phòng ngủ, bathroom, phòng tắm, garden, vườn, juice, nước ép, truck, xe tải

Tabela rankingowa

Motyw

Opcje

Zmień szablon

Przywrócić automatycznie zapisane ćwiczenie: ?