Temperature, Nhiệt độ, Hot, Nóng, Warm, Ấm, Cool, Mát, Cold, Lạnh, Freezing, Lạnh cóng, Weather, Thời tiết, Sunny, Nắng, Clear, Quang đãng, Cloudy, Mây mù, Raining, Mưa, Snowing, Có tuyết, Windy, Có gió, Foggy, Có sương mù, Humid, Ẩm, Icy, Đông đá, Smoggy, Ô nhiễm / Có khói mù, Heat wave, Nóng (từng đợt), Thunderstorm, Giông bão, Lightning, Chớp, Hailstorm, Bão mưa đá, Hail, Mưa đá, Snowstorm, Bão tuyết, Dust storm, Bão cát

Tabela rankingowa

Motyw

Opcje

AI Enhanced: Ta aktywność zawiera treści generowane przez AI. Dowiedz się więcej.

Zmień szablon

Przywrócić automatycznie zapisane ćwiczenie: ?