Friendly, thân thiện, Kind, tốt bụng, helpful, giúp ích, giúp đỡ người khác, clever, thông minh, active, năng động, funny, vui tính, talkative, nhiều chuyện, sporty, yêu thể thao, careful, cẩn thận, caring, chu đáo

Tabela rankingowa

Motyw

Opcje

Zmień szablon

Przywrócić automatycznie zapisane ćwiczenie: ?