What do you do after school?, Bạn làm gì sau giờ học?, I play with my friends., Tôi chơi với các bạn của mình., Do you go to school by bus?, Bạn có đi học bằng xe buýt không?, No, I go to school by bike., Không, tôi đi học bằng xe đạp., Can your brother swim?, Anh/Em trai của bạn có thể bơi không?, Yes, he can swim very well., Có, cậu ấy bơi rất giỏi., Can your sister dance?, Chị/Em gái của bạn có thể nhảy không?, No, she can't dance., Không, cô ấy không thể nhảy., What is your teacher's name?, Giáo viên của bạn tên là gì?, Her name is Mrs Brown., Cô ấy tên là cô Brown., Where is your classroom?, Lớp học của bạn ở đâu?, It's on the second floor., Nó ở tầng hai., How many students are there in your class?, Có bao nhiêu học sinh trong lớp của bạn?, There are twenty students., Có hai mươi học sinh., Do you like English?, Bạn có thích môn Tiếng Anh không?, Yes, it's my favourite subject., Có, đó là môn học yêu thích của tôi., What's in your school bag?, Có gì trong cặp của bạn?, There is a book and a pencil case., Có một quyển sách và một hộp bút., Where do you eat lunch?, Bạn ăn trưa ở đâu?, I eat lunch at school., Tôi ăn trưa ở trường., Is your house big?, Nhà của bạn có lớn không?, Yes, it is very big., Có, nó rất lớn., How many rooms are there in your house?, Có bao nhiêu phòng trong nhà bạn?, There are six rooms., Có sáu phòng., Do you have a garden?, Bạn có khu vườn không?, Yes, I do., Có., What is your favourite fruit?, Loại trái cây yêu thích của bạn là gì?, I like bananas best., Tôi thích chuối nhất., What would you like to drink?, Bạn muốn uống gì?, I'd like some milk, please., Tôi muốn một ít sữa, làm ơn., What animal do you like?, Bạn thích con vật nào?, I like elephants., Tôi thích voi., Can you see the monkey?, Bạn có thể nhìn thấy con khỉ không?, Yes, it's in the tree., Có, nó ở trên cây., What is the baby doing?, Em bé đang làm gì?, The baby is sleeping., Em bé đang ngủ., What are the children doing?, Những đứa trẻ đang làm gì?, They are flying a kite., Chúng đang thả diều., Is it sunny today?, Hôm nay trời có nắng không?, Yes, it's very sunny., Có, hôm nay trời rất nắng., Can I open the window?, Em có thể mở cửa sổ không?, Yes, you can., Được, em có thể., May I come in?, Em có thể vào được không?, Yes, please come in., Được, em vào đi., Whose pencils are these?, Đây là bút chì của ai?, They are my friend's., Chúng là của bạn tôi., Please close the door., Làm ơn đóng cửa lại., OK, I will., Được, em sẽ làm., Have a good trip!, Chúc bạn có một chuyến đi vui vẻ!, See you again soon!, Hẹn sớm gặp lại bạn!
0%
Common structures part 3
Udostępnij
Udostępnij
autor:
Voxuanvinh12a3
Edytuj elementy
Drukuj
Osadź
Więcej
Zadania
Tabela rankingowa
Pokaż więcej
Pokaż mniej
Ta tabela rankingowa jest obecnie prywatna. Kliknij przycisk
Udostępnij
, aby ją upublicznić.
Ta tabela rankingowa została wyłączona przez właściciela materiału.
Ta tabela rankingowa została wyłączona, ponieważ Twoje opcje różnią się od opcji właściciela materiału.
Przywróć poprzednie opcje
Fiszki
jest szablonem otwartym. Nie generuje wyników w tabeli rankingowej.
Wymagane logowanie
Motyw
Czcionki
Wymagany abonament
Opcje
AI Enhanced: Ta aktywność zawiera treści generowane przez AI.
Dowiedz się więcej.
Zmień szablon
Pokaż wszystko
Otwórz wyniki
Kopiuj link
Kod QR
Usuń
Przywrócić automatycznie zapisane ćwiczenie:
?