abroad means ______., ở trường, ở nhà, trên núi, ở nước ngoài, accommodation means ______., hộ chiếu, chỗ ở, chỗ trọ, chuyến bay, bến cảng, book (v) means ______., đặt chỗ, đọc, hủy, mua, break means ______., giao thông, chuyến đi, sự nghỉ ngơi, xe cộ, cancel means ______., đến, hủy, đóng gói, bắt, coach means ______., xe máy, tàu điện, taxi, xe buýt đường dài, crowded means ______., sạch, rộng, đông đúc, yên tĩnh, destination means ______., điểm đến, ga tàu, hành lý, vé, ferry means ______., máy bay, phà, trực thăng, tàu hỏa, flight means ______., chuyến bay, chuyến tàu, chuyến đi bộ, chuyến xe, harbour means ______., nhà ga, sân bay, bến cảng, khách sạn, luggage means ______., vé, quà lưu niệm, hộ chiếu, hành lý, passport means ______., giấy phép lái xe, bản đồ, hộ chiếu, ví, public transport means ______., xe tải, xe đạp, phương tiện cá nhân, phương tiện giao thông công cộng, souvenir means ______., quà tặng, quà lưu niệm, vé, hành lý, bữa ăn, vehicle means ______., trực thăng, xe cộ, ga tàu, khu nghỉ dưỡng, helicopter means ______., trực thăng, máy bay phản lực, tàu ngầm, tàu thủy, station means ______., khách sạn, nhà hàng, bến cảng, trạm, ga, cowboy means ______., thủy thủ, cao bồi, phi công, cảnh sát, appointment means ______., kỳ nghỉ, bữa tiệc, sự hẹn gặp, cuộc họp, Khu nghỉ dưỡng là:, platform, station, harbour, resort, Giao thông là:, coach, trip, traffic, luggage, Đóng gói là:, book, pack, reach, catch, Đi đến (địa điểm nào đó) là:, reach, delay, crash, break, Chậm trễ là:, foreign, convenient, delay, tightly, Thuận tiện là:, convenient, suitable, crowded, nearby, Nổi tiếng là:, foreign, famous, tightly, crowded, Thuộc nước ngoài là:, nearby, abroad, journey, foreign, Gần là:, suitable, nearby, tightly, crowded, Phù hợp là:, convenient, famous, traffic, suitable, Chuyến đi là:, journey, luggage, passport, station, Xe cộ là:, traffic, coach, vehicle, harbour, Bắt (xe, tàu, máy bay) là:, catch, pack, book, cancel, Đặt chỗ là:, crash, break, delay, book, Đâm vào; sự va chạm là:, crowd, traffic, crash, station, Chặt là:, crowded, tightly, nearby, foreign, Sân ga là:, harbour, platform, coach, station, Ngựa là:, horse, vehicle, cowboy, ferry, Chuyến đi (ngắn) là:, passport, luggage, trip, traffic, Ở nước ngoài là:, crowded, foreign, nearby, abroad
0%
Des unit 9
Udostępnij
Udostępnij
autor:
Vananhpro8
Edytuj elementy
Drukuj
Osadź
Więcej
Zadania
Tabela rankingowa
Pokaż więcej
Pokaż mniej
Ta tabela rankingowa jest obecnie prywatna. Kliknij przycisk
Udostępnij
, aby ją upublicznić.
Ta tabela rankingowa została wyłączona przez właściciela materiału.
Ta tabela rankingowa została wyłączona, ponieważ Twoje opcje różnią się od opcji właściciela materiału.
Przywróć poprzednie opcje
Test
jest szablonem otwartym. Nie generuje wyników w tabeli rankingowej.
Wymagane logowanie
Motyw
Czcionki
Wymagany abonament
Opcje
AI Enhanced: Ta aktywność zawiera treści generowane przez AI.
Dowiedz się więcej.
Zmień szablon
Pokaż wszystko
Otwórz wyniki
Kopiuj link
Kod QR
Usuń
Przywrócić automatycznie zapisane ćwiczenie:
?