disrepair, tình trạng hư hỏng, medieval, thuộc thời trung cổ, output, sản lượng, generate, tạo ra, amphitheatre, nhà hát ngoài trời, flexibility, sự linh hoạt, capacity, sức chứa, mine, khai thác mỏ, amenity, cơ sở vật chất tiện nghi, facilitate, làm cho dễ hơn, notably, đáng chú ý là, upgrade, nâng cấp, detect, phát hiện, seismone, cường độ địa chấn, versatile, đa năng, endure, chịu đựng, evoke, gợi ra, depot, nhà kho, embed, nhúng, durable, bền

autor:

Tabela rankingowa

Motyw

Opcje

AI Enhanced: Ta aktywność zawiera treści generowane przez AI. Dowiedz się więcej.

Zmień szablon

Przywrócić automatycznie zapisane ćwiczenie: ?