处罚, xử phạt, 工作纪律, kỷ luật lao động, 解除劳动合同, chấm dứt HĐLĐ, 记录在案, ghi nhận lưu hồ sơ, 警告, cảnh cáo, 考勤制度, chế độ chấm công, 旷工, nghỉ không phép, 全勤奖, thưởng chuyên cần, 人脸识别, nhận diện khuôn mặt, 擅自离岗, tự ý rời vị trí, 违规提醒, nhắc nhở vi phạm, 违规行为, hành vi vi phạm, 严格执行, thực hiện nghiêm túc, 引起重视, coi trọng, 员工管理制度, chế độ quản lý nhân viên, 作业流程, quy trình thao tác

Tabela rankingowa

Motyw

Opcje

AI Enhanced: Ta aktywność zawiera treści generowane przez AI. Dowiedz się więcej.

Zmień szablon

Przywrócić automatycznie zapisane ćwiczenie: ?