festival, lễ hội, holiday, ngày lễ, kỳ nghỉ, around the world, vòng quanh thế giới, naked, khỏa thân, underwear, đồ lót, Earth, Trái Đất, pick up, nhặt, đón, rubbish, rác, parade, diễu hành, celebrate, tổ chức, kỷ niệm, touch, chạm, beer, bia, sausages, xúc xích, throw, ném

Tabela rankingowa

Motyw

Opcje

Zmień szablon

Przywrócić automatycznie zapisane ćwiczenie: ?