Từ nào sau đây có nghĩa là "anh trai"?, 爸爸, 弟弟, 妹妹, 哥哥, Từ "bận rộn" trong tiếng Trung viết là gì?, 忙, 好, 难, 大, Nghĩa của từ "星期二" là gì?, Chủ nhật, Thứ hai, Thứ ba, Thứ tư, "Thư viện" trong tiếng Trung là gì?, 邮局, 图书馆, 银行, 学校, Điền từ thích hợp vào chỗ trống: "去银行 ___ 钱" (Đi ngân hàng ... tiền), 寄, 吃, 取, 喝, Từ nào biểu thị hành động "uống"?, 喝, 坐, 进, 吃, Từ "苹果" nghĩa là gì?, Quả chuối, Quả dứa, Quả quýt, Quả táo, Người phục vụ/nhân viên giao dịch gọi là gì?, 老师, 营业员, 经理, 秘书, Từ "今天" có nghĩa là gì?, Ngày mai, Hôm qua, Tương lai, Hôm nay, Chọn phiên âm đúng cho từ "汉语":, hányǔ, hànyǔ, hǎnyǔ, hànyù, "Chữ Hán" trong tiếng Trung viết là:, 语法, 名字, 汉字, 发音, Từ "包子" có nghĩa là gì?, Bánh bao, Há cảo, Cơm rán, Bánh mì, Lượng từ dành cho sách/vở là từ nào?, 碗, 个, 瓶, 本, "Trường học" trong tiếng Trung đọc là gì?, xuéxiào, xuéxí, fángjiān, shítáng, Từ nào dùng để xưng hô lịch sự với nam giới?, 小姐, 先生, 老师, 医生, Nghĩa của từ "找" trong "找钱" là gì?, Gửi (tiền), Rút (tiền), Trả lại / thối (tiền thừa), Đổi (tiền), Số "100" trong tiếng Trung đọc là:, 一万, 一十, 一千, 一百, "Hiệu trưởng" trong tiếng Trung viết là:, 校长, 留学生, 教授, 律师, Nghĩa của từ "昨天" là gì?, Hôm nay, Cuối tuần, Hôm qua, Ngày mai, Chọn từ khác nhóm với các từ còn lại:, 英语, 邮局, 法语, 德语
0%
Test 1
Udostępnij
Udostępnij
autor:
Anonymous111
Edytuj elementy
Drukuj
Osadź
Więcej
Zadania
Tabela rankingowa
Pokaż więcej
Pokaż mniej
Ta tabela rankingowa jest obecnie prywatna. Kliknij przycisk
Udostępnij
, aby ją upublicznić.
Ta tabela rankingowa została wyłączona przez właściciela materiału.
Ta tabela rankingowa została wyłączona, ponieważ Twoje opcje różnią się od opcji właściciela materiału.
Przywróć poprzednie opcje
Teleturniej
jest szablonem otwartym. Nie generuje wyników w tabeli rankingowej.
Wymagane logowanie
Motyw
Czcionki
Wymagany abonament
Opcje
AI Enhanced: Ta aktywność zawiera treści generowane przez AI.
Dowiedz się więcej.
Zmień szablon
Pokaż wszystko
Otwórz wyniki
Kopiuj link
Kod QR
Usuń
Przywrócić automatycznie zapisane ćwiczenie:
?