Switch, /swɪtʃ/ — Chuyển đổi, Forcefully, /ˈfɔːrs.fəl.i/ — Mạnh bạo, dùng sức, Enable, /ɪˈneɪ.bəl/ — Cho phép, giúp ai làm gì, Within, /wɪˈðɪn/ — Trong vòng, trong phạm vi, Infrequently, /ɪnˈfriː.kwənt.li/ — Ít khi, hiếm khi, Assume, /əˈsjuːm/ — Đảm nhận, Generally, /ˈdʒen.ər.əl.i/ — Nói chung, thông thường, Conclusively, /kənˈkluː.sɪv.li/ — Một cách chắc chắn, thuyết phục, Probable, /ˈprɑː.bə.bəl/ — Có khả năng xảy ra, Franchise, /ˈfræn.tʃaɪz/ — Nhượng quyền, chuỗi cửa hàng, Landmark, /ˈlænd.mɑːrk/ — Biểu tượng, địa danh, Resurface, /ˌriːˈsɜːr.fɪs/ — Trải lại mặt đường, Proceed, /prəˈsiːd/ — Tiến lên, tiếp tục, Responsive, /rɪˈspɑːn.sɪv/ — Phản ứng nhanh, đáp ứng, Abide by, /əˈbaɪd baɪ/ — Tuân thủ, Disposal, /dɪˈspoʊ.zəl/ — Sự vứt bỏ, xử lý, According to, /əˈkɔːr.dɪŋ tuː/ — Theo như, Persuade, /pərˈsweɪd/ — Thuyết phục, Telecommuting, /ˌtel.i.kəˈmjuː.t̬ɪŋ/ — Làm việc từ xa, Reduced risk, /rɪˈduːst rɪsk/ — Giảm nguy cơ, Readily, /ˈred.əl.i/ — Sẵn lòng, dễ dàng, Transparent, /trænˈspær.ənt/ — Minh bạch, rõ ràng, Recipient, /rɪˈsɪp.i.ənt/ — Người nhận, Align with, /əˈlaɪn wɪð/ — Phù hợp, khớp với, Discretion, /dɪˈskreʃ.ən/ — Sự thận trọng, kín đáo, Commence, /kəˈmens/ — Bắt đầu, Inevitable, /ɪnˈev.ə.t̬ə.bəl/ — Không thể tránh khỏi, Nonprofit, /ˌnɑːnˈprɑː.fɪt/ — Phi lợi nhuận, Founding, /ˈfaʊn.dɪŋ/ — Sự thành lập, Conservationist, /ˌkɑːn.sɚˈveɪ.ʃən.ɪst/ — Nhà bảo tồn thiên nhiên, Oversee, /ˌoʊ.vɚˈsiː/ — Giám sát, Milestone, /ˈmaɪl.stoʊn/ — Cột mốc quan trọng, Narrow down, /ˈnær.oʊ daʊn/ — Thu hẹp, Prospect, /ˈprɑː.spekt/ — Ứng viên tiềm năng, Look over, /lʊk ˈoʊ.vɚ/ — Xem qua, kiểm tra, Timetable, /ˈtaɪmˌteɪ.bəl/ — Lịch trình, thời gian biểu, Violation, /ˌvaɪ.əˈleɪ.ʃən/ — Sự vi phạm, Invoice, /ˈɪn.vɔɪs/ — Hóa đơn thanh toán, Toll road, /toʊl roʊd/ — Đường có thu phí, Dispute, /dɪˈspjuːt/ — Tranh chấp, khiếu nại, Verification, /ˌver.ə.fəˈkeɪ.ʃən/ — Sự xác minh, Contributor, /kənˈtrɪb.jə.t̬ɚ/ — Người đóng góp, Append, /əˈpend/ — Đính kèm, thêm vào, Reliable, /rɪˈlaɪ.ə.bəl/ — Đáng tin cậy, Delete, /dɪˈliːt/ — Xóa bỏ, Trim, /trɪm/ — Cắt tỉa, Adjacent, /əˈdʒeɪ.sənt/ — Kế bên, lân cận, Structural stability, /ˈstrʌk.tʃɚ.əl/ — Độ bền vững cấu trúc, Supervise, /ˈsuː.pɚ.vaɪz/ — Giám sát, Loyalty Club, /ˈlɔɪ.əl.ti klʌb/ — Câu lạc bộ khách hàng thân thiết, Subtotal, /ˈsʌbˌtoʊ.t̬əl/ — Tổng tiền tạm tính, Drone aircraft, /droʊn/ — Máy bay không người lái, Advance notice, /ədˈvæns/ — Thông báo trước, Exclusively, /ɪkˈskluː.sɪv.li/ — Độc quyền, dành riêng, Heartfelt, /ˈhɑːrt.felt/ — Chân thành, từ trái tim, Stationery store, /ˈsteɪ.ʃə.ner.i/ — Cửa hàng văn phòng phẩm, Transparent, /trænˈspær.ənt/ — Trong suốt, Opaque / Frosted, /oʊˈpeɪk/ — Mờ, không xuyên thấu, Cramped, /kræmpt/ — Chật hẹp, tù túng, Utility bill, /juːˈtɪl.ə.t̬i bɪl/ — Hóa đơn điện nước dịch vụ, Mandatory, /ˈmæn.də.tɔːr.i/ — Bắt buộc, Prior commitment, /ˈpraɪ.ɚ/ — Cam kết/lịch trình có từ trước, Seniority level, /ˌsiː.njɔːr.ə.t̬i/ — Cấp bậc thâm niên, Hygiene standards, /ˈhaɪ.dʒiːn/ — Tiêu chuẩn vệ sinh, Confidential, /ˌkɑːn.fəˈden.ʃəl/ — Bảo mật, Disclose, /dɪsˈkloʊz/ — Tiết lộ, Credentials, /krɪˈden.ʃəlz/ — Thông tin xác thực, chứng nhận, Entrepreneur, /ˌɑːn.trə.prəˈnɝː/ — Doanh nhân, Panelist, /ˈpæn.əl.ɪst/ — Thành viên hội đồng/tọa đàm, Perspective, /pɚˈspek.tɪv/ — Góc nhìn, quan điểm, Headshot, /ˈhed.ʃɑːt/ — Ảnh chân dung công việc, Unsanitary, /ʌnˈsæn.ə.ter.i/ — Không vệ sinh, Cashless, /ˈkæʃ.ləs/ — Không dùng tiền mặt, Backlash, /ˈbæk.læʃ/ — Sự phản ứng gay gắt, Insights, /ˈɪn.saɪts/ — Góc nhìn sâu sắc, sự hiểu biết, Time slot, /ˈtaɪm slɑːt/ — Khung thời gian, Personalize, /ˈpɝː.sən.əl.aɪz/ — Cá nhân hóa, Take you up on, /teɪk ʌp ɑːn/ — Chấp nhận lời mời/đề nghị, Submission, /səbˈmɪʃ.ən/ — Bài/hồ sơ nộp, Runner-up, /ˌrʌn.ɚˈʌp/ — Người về nhì/Á quân, Embody, /ɪmˈbɑː.di/ — Thể hiện, hiện thân, Promising (Bright), /ˈprɑː.mɪ.sɪŋ/ — Đầy hứa hẹn, triển vọng, Operating expenses, /ˈɑː.pə.reɪ.t̬ɪŋ/ — Chi phí hoạt động, Grant funds, /ɡrænt fʌndz/ — Quỹ tài trợ, Deliberation, /dɪˌlɪb.əˈreɪ.ʃən/ — Sự thảo luận, cân nhắc kỹ, Auditorium, /ˌɑː.dəˈtɔːr.i.əm/ — Hội trường, Asphalt path, /ˈæs.fɑːlt pæθ/ — Đường rải nhựa, Tentative, /ˈten.t̬ə.t̬ɪv/ — Dự kiến, tạm thời, Watercraft, /ˈwɑː.t̬ɚ.kræft/ — Phương tiện thủy, Rowboat, /ˈroʊ.boʊt/ — Thuyền mái chèo, Lodging, /ˈlɑː.dʒɪŋ/ — Chỗ ở tạm trú, Unwind, /ʌnˈwaɪnd/ — Thư giãn, nghỉ ngơi, Vacancies, /ˈveɪ.kən.si/ — Phòng/vị trí trống, Corporate Social Responsibility (CSR), /ˈkɔːr.pɚ.ət/ — Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp, Logistics, /ləˈdʒɪs.tɪks/ — Khâu hậu cần, tổ chức, Reputable, /ˈrep.jə.t̬ə.bəl/ — Có uy tín, Mutually beneficial, /ˈmjuː.tʃu.ə.li/ — Cùng có lợi, Bump (Increase), /bʌmp/ — Sự tăng lên đột ngột, Setback, /ˈset.bæk/ — Trở ngại, sự gián đoạn, Endangered animals, /ɪnˈdeɪn.dʒɚd/ — Động vật có nguy cơ tuyệt chủng
0%
TEST 3
Udostępnij
Udostępnij
autor:
Khanhgiaovien20
Edytuj elementy
Drukuj
Osadź
Więcej
Zadania
Tabela rankingowa
Pokaż więcej
Pokaż mniej
Ta tabela rankingowa jest obecnie prywatna. Kliknij przycisk
Udostępnij
, aby ją upublicznić.
Ta tabela rankingowa została wyłączona przez właściciela materiału.
Ta tabela rankingowa została wyłączona, ponieważ Twoje opcje różnią się od opcji właściciela materiału.
Przywróć poprzednie opcje
Fiszki
jest szablonem otwartym. Nie generuje wyników w tabeli rankingowej.
Wymagane logowanie
Motyw
Czcionki
Wymagany abonament
Opcje
AI Enhanced: Ta aktywność zawiera treści generowane przez AI.
Dowiedz się więcej.
Zmień szablon
Pokaż wszystko
Otwórz wyniki
Kopiuj link
Kod QR
Usuń
Przywrócić automatycznie zapisane ćwiczenie:
?