hình phạt, sự trừng phạt, punishment (n), bắt cóc, kidnap (v), nhân vật cấp cao, quan chức cấp cao, dignitary (n), tiền chuộc, ransom (n), con tin, hostage (n), mối đe dọa, hiểm họa, menace (n), chỉ huy, tư lệnh, commander (n), sử dụng, tận dụng, make use of (v)

autor:

Tabela rankingowa

Motyw

Opcje

Zmień szablon

Przywrócić automatycznie zapisane ćwiczenie: ?