cà rốt, carrot, khoai tây, potato, cà chua, tomato, dưa chuột, cucumber, bắp cải, cabbage, cà tím, eggplant, bí ngô, pumpkin, rau chân vịt, spinach, bông cải xanh, broccoli, hành tây, onion, xà lách, lettuce, súp lơ trắng, cauliflower, củ cải đỏ, radish, củ cải trắng, turnip, khoai lang, sweet potato, bắp ngô, corn, đậu que, green bean, đậu Hà Lan, pea, nấm, mushroom, cần tây, celery

Tabela rankingowa

Motyw

Opcje

AI Enhanced: Ta aktywność zawiera treści generowane przez AI. Dowiedz się więcej.

Zmień szablon

Przywrócić automatycznie zapisane ćwiczenie: ?