Opinion, pretty (xinh đẹp), fantastic (tuyệt vời), awful (tệ hại), lovely (đáng yêu), wonderful (tuyệt diệu), Size, massive (to lớn), tiny (nhỏ bé), narrow (chật hẹp), wide (rộng rãi), thick (dày), Age, ancient (cổ đại), recent (gần đây), brand-new (mới toanh), antique (cổ xưa), classic (kinh điển), Shape, oval (hình trái xoan), rectangular (hình chữ nhật), triangular (hình tam giác), curved (cong vẹo), flat (bằng phẳng)

Motyw

Ustawienia aktywności

Tabela rankingowa

Zmień szablon

Przywrócić automatycznie zapisane ćwiczenie: ?