phải, buộc phải, have to, ở đâu đó, nơi nào đó, somewhere, hơi, phần nào, somewhat, bằng cách nào đó, somehow, không ai, no one, không ai, thân mật hơn, nobody, không có gì, nothing, không nơi nào, nowhere, bất cứ cái gì, dù gì đi nữa, whatever, ai, người mà, whom, của ai, whose, bên ngoài, phía ngoài, outer, bên ngoài, ở ngoài, outside, vô ích, không có tác dụng, useless, bất kỳ, chút nào, any, bất kỳ ai, thân hơn, anybody, nữa, còn nữa, anymore, bất kỳ ai, anyone, bất cứ điều gì, anything, dù sao đi nữa, anyway, bất cứ nơi nào, anywhere, khác, other, những người khác, cái khác, others, chu đáo, sâu sắc, thoughtful, sau đó, afterward, lùi lại, ngược về sau, backward, theo hướng xuống, downward, xuyên qua, qua, through, khắp, suốt, throughout

autor:

Tabela rankingowa

Motyw

Opcje

AI Enhanced: Ta aktywność zawiera treści generowane przez AI. Dowiedz się więcej.

Zmień szablon

Przywrócić automatycznie zapisane ćwiczenie: ?