ride, lái xe 2 bánh, drive, lái xe 4 bánh, heavy rain, restaurant, study hard, học hành chăm chỉ, award, phần thưởng, borrow, mượn, most of, hầu hết, relative, quan hệ, bake, nướng bánh, import, nhập khẩu, classmate, bạn cùng lớp, wall, bức tường, weather, thời tiết

Tabela rankingowa

Motyw

Opcje

Zmień szablon

Przywrócić automatycznie zapisane ćwiczenie: ?