Từ nào diễn tả tâm trạng "lo lắng, hồi hộp"?, 极了, 紧张, 破, Miêu tả một người "tốt bụng, hiền lành":, 善良, 热心, 孝顺, Quan hệ gia đình: Cháu trai của ông bà là...?, 孙子, 家人, 儿子, Hành động hai người "yêu nhau, hẹn hò":, 约会, 交往, 谈恋爱, Câu hỏi: Cùng chung cảm xúc, sự đồng cảm:, 经验, 同感, 意识

Tabela rankingowa

Motyw

Opcje

Zmień szablon

Przywrócić automatycznie zapisane ćwiczenie: ?