buffalo, con trâu, village, làng, cousins, anh, chị em họ, outside, bên ngoài, fluently, trôi chảy, try to, cố gắng, physical and mental, vật chất và tinh thần, improve, cải thiện, task, nhiệm vụ, leadership, lãnh đạo, coach, đào tạo, atmosphere, khí quyển, make origami, gấp giấy nghệ thuật, free time, rảnh rỗi, hard, chăm chỉ, quickly, nhanh

autor:

Tabela rankingowa

Motyw

Opcje

Zmień szablon

Przywrócić automatycznie zapisane ćwiczenie: ?