repeat (v), lặp lại, grow up (v), trưởng thành / lớn lên, Did you ever…?, Bạn đã bao giờ… chưa?, curious (a), tò mò, attractive (a), cuốn hút / hấp dẫn, attract (v), thu hút, leave (v), rời đi / bỏ lại, Tell a lie (v), nói dối, have an accident, gặp tai nạn, match (n), trận đấu, go on holiday (v), đi nghỉ dưỡng / đi du lịch, go sightseeing (v), đi ngắm cảnh, see the sights (v), tham quan / ngắm cảnh, although (conj), mặc dù, Let me…, Để tôi…, focus (v/n), tập trung / sự tập trung, traditional (a), truyền thống, weak (a), yếu, exam (n), bài thi / kỳ thi, raincoat (n), áo mưa, pregnant (a), mang thai, When was she born?, Cô ấy sinh khi nào?, raise (v), nuôi dưỡng / nâng lên / tăng, hire (v), thuê / tuyển dụng, hire a new staff member, tuyển một nhân viên mới

autor:

Tabela rankingowa

Motyw

Opcje

Zmień szablon

Przywrócić automatycznie zapisane ćwiczenie: ?