Animals means ______., cây trồng, động vật, thực vật, địa danh, Plants means ______., thực vật, cây trồng, động vật, hoa, khu vườn, The second floor means ______., tầng trệt, tầng ba, tầng hai, tầng một, On means ______., bên cạnh, phía sau, bên dưới, ở trên, Town house means ______., nhà phố, nhà nông thôn, căn hộ, biệt thự, The beauty of means ______., sự nổi tiếng của, vẻ đẹp của, sự khác biệt của, trải nghiệm về, First day means ______., ngày cuối cùng, ngày nghỉ, ngày đầu tiên, ngày hôm qua, Uniform means ______., bài thuyết trình, dự án, lớp học, đồng phục, Meet means ______., gặp gỡ, chuẩn bị, chia sẻ, tham gia, Some of them means ______., tất cả chúng, một vài người trong số họ, những người khác, không ai trong số họ, Excited means ______., buồn chán, lo lắng, hào hứng, mệt mỏi, Others means ______., mọi người, một vài người, chúng tôi, những người khác, Don't worry means ______., đừng lo lắng, đừng quên, hãy cẩn thận, hãy chờ đợi, Special means ______., nổi tiếng, đặc biệt, khác biệt, tuyệt vời, Project means ______., bài kiểm tra, bài học, dự án, bài thuyết trình, Look forward to means ______., nhìn vào, chăm sóc, tìm kiếm, mong chờ, Each means ______., mỗi, tất cả, cả hai, những người khác, All means ______., một vài, tất cả, mỗi, không ai, Group means ______., lớp học, đội trưởng, nhóm, giáo viên, Prepare means ______., tham gia, gặp gỡ, chia sẻ, chuẩn bị, Presentation means ______., bài thuyết trình, bài tập, dự án, cuộc thi, Teacher means ______., học sinh, giáo viên, bạn cùng lớp, hiệu trưởng, Famous means ______., đặc biệt, khác nhau, nổi tiếng, nhiệt tình, Landmark means ______., vùng nông thôn, khu vườn, tòa nhà, địa danh, Enthusiastic means ______., nhiệt tình, hào hứng, buồn chán, khó khăn, nổi tiếng, Proud of means ______., lo lắng về, tự hào về, hào hứng với, khác biệt với, Divide into means ______., tham gia vào, chuẩn bị cho, chia thành, mong chờ, Team means ______., giáo viên, dự án, bài thuyết trình, đội, nhóm, Different means ______., khác nhau, giống nhau, đặc biệt, tuyệt vời, Wonderful means ______., khó khăn, tuyệt vời, nổi tiếng, thú vị, Experience means ______., bài học, dự án, trải nghiệm, địa danh, Take part in means ______., chia thành, tự hào về, mong chờ, tham gia, Countryside means ______., vùng nông thôn, thành phố, khu phố, trung tâm, Lake means ______., sông, hồ, biển, núi, Yard means ______., khu vườn, ban công, sân, nhà bếp, Tall means ______., thấp, gầy, mập, cao, Tree means ______., cây, hoa, cỏ, núi, Mountain means ______., hồ, núi, sông, cánh đồng, In front of means ______., phía sau, bên cạnh, phía trước, đối diện, Well means ______., khó khăn, chậm chạp, không khỏe, tốt, khỏe, Left means ______., bên trái, bên phải, phía trước, phía sau, Right means ______., bên trái, bên phải, bên dưới, bên cạnh, Next to means ______., phía trước, đối diện, bên cạnh, phía sau, Opposite means ______., bên dưới, bên cạnh, phía trước, đối diện, Behind means ______., phía sau, phía trước, bên cạnh, bên dưới, Near means ______., xa, gần, đối diện, phía sau, Under means ______., ở trên, bên cạnh, bên dưới, phía trước, Flower means ______., cây, cỏ, lá, hoa, Garden means ______., khu vườn, sân trường, phòng khách, nhà bếp, Caution means ______., lời chào, sự cảnh báo, lời cảm ơn, lời xin lỗi, Wet floor means ______., sàn nhà sạch, sàn nhà bẩn, sàn ướt, sàn khô, Walk carefully means ______., chạy nhanh, ngồi xuống, đứng yên, đi cẩn thận, Avoid means ______., tránh, chờ đợi, tham gia, tập hợp, Fall means ______., đứng, ngã, chạy, nhảy, Trip means ______., cuộc họp, bài học, chuyến đi, bài tập, Meeting point means ______., cổng trường, sân trường, lớp học, điểm hẹn, School gate means ______., cổng trường, sân trường, thư viện, phòng học, Don't forget means ______., đừng lo lắng, đừng quên, đừng đi, đừng chạy, Gather means ______., chia sẻ, chuẩn bị, tập hợp, rời đi, At what time means ______., ở đâu, bằng cách nào, tại sao, vào lúc mấy giờ, There is + N (số ít) means ______., Có một..., Có nhiều..., Không có..., Tất cả đều có..., There are + N (số nhiều) means ______., Có một..., Có nhiều..., Ở phía trước..., Ở bên cạnh..., Bookshelf means ______., bàn học, tủ quần áo, giá sách, ghế sofa, The same means ______., khác nhau, đặc biệt, rất giống, giống nhau, Both of means ______., cả hai, một trong hai, tất cả, không ai, Us means ______., chúng tôi (chủ ngữ), chúng tôi, chúng ta (tân ngữ), họ, chúng nó, Look like means ______., mong chờ, chăm sóc, trông giống, nhìn vào, Skipping means ______., chạy bộ, bơi lội, đi bộ, nhảy dây, Difficult means ______., khó, dễ, thú vị, tuyệt vời, Slim means ______., cao, mảnh mai, thon gọn, thấp, khỏe mạnh, Look forward to + V-ing/N means ______., tránh làm gì, tự hào về điều gì, mong chờ điều gì, tham gia điều gì, Be proud of + N/V-ing means ______., lo lắng về, chuẩn bị cho, mong chờ, tự hào về, Be divided into + N means ______., được chia thành, được chuẩn bị, được tham gia, được tập hợp, Both of + N/pronoun means ______., một trong số, cả hai, tất cả, một vài
0%
TEST 2
Udostępnij
Udostępnij
autor:
Anonymous111
Edytuj elementy
Zapisz
Polub
Drukuj
Osadź
Więcej
Zadania
Tabela rankingowa
Pokaż więcej
Pokaż mniej
Ta tabela rankingowa jest obecnie prywatna. Kliknij przycisk
Udostępnij
, aby ją upublicznić.
Ta tabela rankingowa została wyłączona przez właściciela materiału.
Ta tabela rankingowa została wyłączona, ponieważ Twoje opcje różnią się od opcji właściciela materiału.
Przywróć poprzednie opcje
Test
jest szablonem otwartym. Nie generuje wyników w tabeli rankingowej.
Wymagane logowanie
Motyw
Czcionki
Wymagany abonament
Opcje
AI Enhanced: Ta aktywność zawiera treści generowane przez AI.
Dowiedz się więcej.
Zmień szablon
Pokaż wszystko
Otwórz wyniki
Kopiuj link
Kod QR
Usuń
Przywrócić automatycznie zapisane ćwiczenie:
?