Between, ở giữa, In front of, ở phía trước, behind, phía sau, under, ở dưới, above, ở trên, cooker, bếp, country house, nhà ở vùng quê, chest of drawers, tủ có ngăn kéo, crazy, kì lạ, cupboard, tủ đựng bát đĩa, department store, cửa hàng bách hóa, dishwasher, máy rửa bát, flat, căn hộ, furniture, đồ đạc trong nhà, hall, sảnh, next to, bên cạnh, shelf, kệ, giá, sink, bồn rửa bát, strange, kì lạ, town house, nhà phố, wardrobe, tủ đựng quần áo

Tabela rankingowa

Motyw

Opcje

Zmień szablon

Przywrócić automatycznie zapisane ćwiczenie: ?