amazing, kinh ngạc, army-like, như quân đội, birdwatching, việc quan sát chim, brilliant, xuất sắc, bullying, sự bắt nạt, campsite, khu cắm trại, competition, cuộc thi, confidence, sự tự tin, coral reef, rạn san hô, course, khóa học, eco-tour, chuyến du lịch sinh thái, embarrassing, đáng xấu hổ,, enjoyable, thú vị, ethnic group, nhóm dân tộc, exhilarating, làm phấn khởi, explore, khám phá, fauna, hệ động vật, flora, hệ thực vật, gong, cồng, chiêng, grilled, được nướng, đã nướng, helpless, bất lực, instructor, người hướng dẫn, jeep, xe jeep, lack, thiếu (v), sự thiếu hụt (n), local people, người dân địa phương.

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

)
Continue editing: ?