không, ít, nhiều, ngồi, [verb] + ở đâu?, cho tôi + 1 + [tên món] + [yêu cầu thêm]., Chủ đề 1: Thói quen uống cà phê (Coffee Habits), Bạn có thích cà phê nhiều đường không?, Có, tôi thích nhiều đường. / Không, cho tôi ít đường thôi., Bạn thường uống cà phê ở đâu?, Tôi uống cà phê ở công ty., Chị Tatiana uống cà phê ở đâu?, Chị uống cà phê ở công ty., Bạn uống cà phê với ai?, Với (with) / Ai (who/whom), Một mình (alone), Với đồng nghiệp (with a colleague), Với sếp (with the boss), Chủ đề 2: Gia đình & Công việc (Family & Work), Ai là sếp của chị?, Sếp của chị là chồng của chị phải không?, Đúng rồi, sếp là chồng của tôi. / Không phải., Chủ đề 3: Quốc tịch (Nationality), Chị là người Ba Lan., Anh Marco là người nước nào?, Anh Marco là người Áo (Austrian)., Chủ đề 4: Hoạt động học tập (Study Activities), Thư viện (library) / Phòng họp (meeting room)., Học (learn) / Dạy (teach)., Chị đang làm gì?, Chị đang học., Chị đang học gì?, Chị đang học tiếng Việt., Em đang dạy ai?, Chủ đề 5: Thanh toán (Payment & Money), Hôm nay tôi mời! (Today is my treat)., Hôm nay tôi trả tiền nhé!, Hôm nay chúng ta share nhé! / Share nha! (Let's split/share!)., Giao dịch (Transactions):, Quét mã QR (Scan QR code)., Cho tôi quét mã qui-rờ., Quẹt thẻ (Swipe/Insert the card)., Cho tôi quẹt thẻ..
0%
VN - 1 - Cà Phê Với Đồng Nghiệp
Share
Share
Share
by
Phn
Edit Content
Print
Embed
More
Assignments
Leaderboard
Speaking cards
is an open-ended template. It does not generate scores for a leaderboard.
Log in required
Visual style
Fonts
Subscription required
Options
Switch template
Show all
More formats will appear as you play the activity.
Open results
Copy link
QR code
Delete
Continue editing:
?