1) ………. bó a) gắn b) gắng 2) cố .......... a) gắng b) gắn 3) ………… sức a) gắn b) gắng 4) ánh ……… a) nắng b) nắn 5) uốn ……….. a) nắng b) nắn 6) …………. nót a) nắn b) nắng 7) ……….. thơ a) vầng b) vần 8) ……….. trăng a) vần b) vầng 9) ……….. trán a) vầng b) vần 10) ……….. gỗ a) vâng b) vân 11) ………… lời a) vân b) vâng 12) …………. tay a) vân b) vâng

Chọn từ phù hợp để thành một từ có nghĩa

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?