nhân viên công ty, かいしゃいん, công chức nhà nước, こうむいん, cảnh sát, けいさつさん, quân nhân, ぐんじん, kỹ sư, エンジニア, bác sĩ, いしゃ, y tá, điều dưỡng, かんごし, hướng dẫn viên, ガイド, nhà văn, さっか, ca sĩ, かしゅ, học sinh tiểu học, しょうがくせい, học sinh trung học, ちゅうがくせい, học sinh cấp 3, こうこうせい, sinh viên, だいがくせい, giúp đỡ, てつだいをします, giặt đồ, せんたくをします, dọn dẹp, そうじをします, nấu cơm, ごはんをつくります

Từ vựng bài 9 NN2

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?