shop assistant /ʃɒp əˈsɪstənt/ (n), nhân viên bán hàng, certainly /ˈsɜːtnli/ (adv), chắc chắn rồi, dĩ nhiên, go out of fashion /ɡəʊ aʊt əv ˈfæʃn/ (phrase), lỗi mốt, không hợp thời, old-fashioned /ˌəʊld ˈfæʃnd/ (adj), lỗi thời, popular /ˈpɒpjələ/ (adj), phổ biến, được ưa chuộng, design /dɪˈzaɪn/ (n / v), thiết kế, comfortable /ˈkʌmftəbl/ (adj), thoải mái, dễ chịu, trousers /ˈtraʊzəz/ (n, plural), quần tây, a pair of trousers /ə peə əv ˈtraʊzəz/ (n.phrase), một chiếc quần, rather /ˈrɑːðə/ (adv), khá, hơn; dùng để lựa chọn, try on /traɪ ɒn/ (phrasal v), thử (quần áo), match /mætʃ/ (v), hợp với, phù hợp, shorts /ʃɔːts/ (n, plural), quần short, size /saɪz/ (n), kích cỡ, on sale /ɒn seɪl/ (phrase), đang giảm giá, pound /paʊnd/ (n), bảng Anh (đơn vị tiền), carry /ˈkæri/ (v), mang, vác, unfortunately /ʌnˈfɔːtʃənətli/ (adv), thật không may, closed /kləʊzd/ (adj), đóng cửa, either … or … /ˈaɪðə … ɔː …/ (conj), hoặc … hoặc …

KET LISTENING_TEST 6_PART 3

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?