Bin, thùng rác, Brush, bàn chải, Comb, cái lược, Cooker, nồi cơm, Cushion, cái đệm, Diary, nhật kí, Drum, cái trống, Envelope, phong bì, File, tài liệu, Fridge, tủ lạnh, Key, chìa khóa, Letter, lá thư, Necklace, vòng cổ, Paper, tờ giấy, Postcard, bưu thiếp, Rucksack, ba lô, Shampoo, dầu gội, Shelf, cái kệ, Soap, xà bông, Stamp, tem thư, Toothpaste, kem đánh răng, Wifi, mạng, Airconditioner, điều hòa, Alarm clock, đồng hồ báo thức, Chest of drawer, tủ có ngăn kéo, Dishwasher, máy rửa bát, Cupboard, tủ đựng bát, Furniture, nội thất, Microwave, lò vi sóng, Bed, cái giường, Picture, bức tranh, Shower, vòi hoa sen, Sink, bồn rửa, Sofa, ghế sô pha, Toilet, bồn cầu, Wardrobe, tủ quần áo, Dish, cái đĩa, College, trường cao đẳng, Cottage, nhà tranh (ở nông thôn), Apartment, chung cư, Balcony, ban công, Basement, tầng hầm, Bungalow, nhà gỗ trệt một tầng, Country house, nhà ở vùng quê, Department store, cửa hàng bách hóa, Flat, căn hộ, Garage, nhà để xe, Gym, phòng tập thể dục, Hall, hành lang, Houseboat, nhà thuyền, Kitchen, phòng bếp, Palace, cung điện, Penthouse, nhà thông tầng trên cùng, Skyscraper, tòa nhà chọc trời, Stilt house, nhà sàn, Studio, căn hộ nhỏ, Terraced house, nhà liền kề, Town house, nhà phố, Yard, sân nhà, Villa, biệt thự, Attic, gác xép, Bathroom, phòng tắm, Bedroom, phòng ngủ, Cellar, hầm rượu, Chimney, ống khói, Roof, mái nhà, North, phía Bắc, South, phía Nam, East, phía Đông, West, phía Tây

Vocabulary Unit 2

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?