sore (adj), đau, nhức, stomach ache (n), đau bụng, throat (n), cổ họng, thumb (n), ngón cái, toe (n), ngón chân, toothache (n), đau răng, be sick/ill (phr), bị bệnh, break (v), làm gãy xương, catch (v), mắc bệnh, cut (v), bị cắt, chảy máu, feel better (phr), cảm thấy khỏe hơn, feel ill (phr), cảm thấy không khỏe, feel sore (phr), cảm thấy đau, get (v), bị bệnh, get better (phr), hồi phục, have (v), bị bệnh, hurt (v), đau, injure (v), làm bị thương

11.2.PL4-Unit 11-Body and Health

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?