certain  - chắc chắn , certainly - chắc chắn rồi/ một cách chắc chắn , first name  - tên gọi , middle name  - tên đệm , last name = sure name - họ , booking number  - số đặt phòng , booking code  - mã đặt phòng , print v - in ấn , print out = printout  - in ra , printer - máy in , confirm v - xác nhận , confirmation n - sự xác nhận , note down - nốt lại / viết lại , note taking - ghi nốt , please - pls , signature - sig , several = some - một vài , occasion  - dịp , vehicle registration number - số đăng ký xe (máy, ô tô, tải....) , registration n  - sự đăng kí , register v  - đăng ký , vehicle  - phương tiện (giao thông) , license  - giấy phép , driver's license  - bằng lái xe , fishing license  - giấy phép đánh bắt cá , export license  - giấy phép xuất khẩu , company car - xe ô tô của công ty , car company  - công ty ô tô , key ring - móc treo chìa khoá , wedding ring - nhẫn cưới , duplex - căn hộ thông tầng (trong toà chung cư) , flat = apartment - căn hộ chung cư , studio apartment  - căn hộ nhỏ (1 phòng ngủ) , off-season = low season - mùa thấp điểm , up-grade = upgrade - nâng cấp , grade  - điểm số, mức độ , president n - tổng thống, chủ tịch , presidential adj - liên quan đến, thuộc về - tổng thống , presidential suite  - phòng cao cấp , all the usual - tất cả mọi thứ như bình thường , fully stocked bar fridge - tủ lạnh full lưu trữ , catch a glimpse of something - nhìn thoáng qua , guarantee v - đảm bảo = assure - ensure, appreciate /əˈpriːʃieɪt/ - đánh giá cao / trân trọng , cash - tiền mặt , transfer - chuyển khoản , credit card  - thẻ tín dụng ,

Leaderboard

Flash cards is an open-ended template. It does not generate scores for a leaderboard.

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?