1, 一(yī), số 2, 二(èr), 3, 三(sān), 4, 四(sì), 5, 五(wǔ), 6, 六(liù), 7, 七(qī), 8, 八(bā), 9, 九(jiǔ), 10, 十(shí), bạn, cậu, hắn, 你(nǐ), tôi, 我(wǒ), tốt, đẹp, hay, ngon, 好(hǎo), xin chào, 你好(nǐhǎo), to, lớn, 大 (dà), không, 不(bù), miệng, nhân khẩu (số người trong gia đình), 口(kǒu), trắng, 白(bái), ngựa, 马(mǎ), ngựa trắng, bạch mã, 白马(báimǎ), nữ, 女(nǚ), nam, 男(nán), bận rộn, 忙(máng), tiếng Hán, 汉语(Hànyǔ), khó, 难(nán)

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?