vừa, 啱啱, định, 打算, thế à?, 係咩?, đăng ký, 登記, trước, 之前, sớm, 早, vòng quanh, 圍住, ngày nghỉ, 假期, thế giới, 世界, tìm hiểu, 了解, gốm, 陶瓷, cách, 方法, hát, 唱歌, nghỉ mát, 度假, múa, 跳舞, rồng, 龍, múa rối nước, 水上木偶

Leaderboard

Visual style

Options

AI Enhanced: This activity contains content generated by AI. Learn more.

Switch template

Continue editing: ?