得, phải, 家事, việc nhà , nội trợ, 開學, khai giảng, 球賽, thi đấu bóng, 把, cầm, đem, mang, 擦, lau, chùi, 碗筷, bát đũa, 筷子, đũa, 刀叉, Dao, dĩa, 刀(子), dao, 叉(子), dĩe, 湯匙, thìa, 要, Cần muốn, 客人, người khách, 乾, khô, 丟, mất, ném, 著急, vội vàng, gấp gáp, 髒, bẩn, 叫, gọi, kêu, 打掃, quét dọn, 一點/一點兒, một chút, 應該, nên, 掃地, quét nhà, quét sàn, 地, đất, 暑假, nghỉ hè, 才, mới, 亂, loạn, 念書, đọc sách, 念/唸, đọc, 小說, tiểu thuyết, 可惜, đáng tiếc, 有用, có tác dụng, 擦乾, lau khô, 沒辦法, không còn cách nào khác, 哈哈哈, cười, 出門, ra khỏi cửa, ra khỏi nhà, 看見, nhìn thấy, 袋子, túi bóng, 發現, phát hiện, 垃圾, rác, 下, xuống, 上, lên, 急, gấp, 回去, về, 空氣, không khí, 味道, mùi vị, 臭, thối, 到處, đâu đâu, 蟲子, côn trùng, 全部, Toàn bộ, 倒, đổ, 鄰居, hàng xóm, 不用, không cần, 牆, tường, 垃圾桶, thùng rác, 小時候, khi còn nhỏ, 牆上, trên tường, 亂, bậy
0%
時代華語2 第2課單字 中越版
Share
Share
Share
by
Azusa1
TOCFLA1-A2
華語
Edit Content
Print
Embed
More
Assignments
Leaderboard
Show more
Show less
This leaderboard is currently private. Click
Share
to make it public.
This leaderboard has been disabled by the resource owner.
This leaderboard is disabled as your options are different to the resource owner.
Revert Options
Flash cards
is an open-ended template. It does not generate scores for a leaderboard.
Log in required
Visual style
Fonts
Subscription required
Options
Switch template
Show all
More formats will appear as you play the activity.
Open results
Copy link
QR code
Delete
Continue editing:
?