läskig, đáng sợ, rolig, vui / hài hước, lättläst, dễ đọc, svårläst, khó đọc, fånig, ngớ ngẩn / ngốc nghếch, konstig, kỳ lạ, overklig, không có thật / phi thực tế, spännande, hấp dẫn / hồi hộp, knasig, kỳ quặc / hơi điên rồ, tråkig, chán, sorglig, buồn, intressant, thú vị

Bokvärderingsord sve-viet

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?