Thức dậy, Get up, Ngồi xuống, Sit down, Đứng lên, Stand up, Ra ngoài, Go out, Quay trở về, Come back, Tiếp tục, Move on, Chờ ở đây, Wait here, Kiểm tra lại, Check again, Thử lại, Try again, Chậm lại, Slow down, Quay trở lại, Go back, Nhanh lên / Tăng tốc, Speed up

Part 1 - Matching word - meaning

by

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?