让, bảo, để, 告诉, nói cho biết, 等, đợi, chờ, 找, tìm, 事情, việc, sự việc, 服务员, NV phục vụ, 白色, màu trắng, 黑色, màu đen, 次, lần, 便宜, rẻ, 贵, đắt, 再, lại, lần nữa/hãy/hẵng/thêm

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?