maybe, có lẽ, might, có thể, must, phải, chắc chắn, arrive (v), đến, traffic (n), giao thông, necessary (adj), cần thiết, bring (v), đem, mang đến, necessary for, cần thiết cho, mustn’t, cấm, không được, for (prep), cho, dành cho ̣(giới từ), submit (v), nộp, nộp bài, form (n), mẫu đơn, biểu mẫu, hard (adj/adv), khó, chăm chỉ, hardly (adv), hầu như không, younger (adj), trẻ hơn, intelligent (adj), thông minh, yesterday, hôm qua, study (v), học, that, kia, đó, this, này, đây

Leaderboard

Visual style

Options

AI Enhanced: This activity contains content generated by AI. Learn more.

Switch template

Continue editing: ?