学, xué — học, 英语, Yīngyǔ — tiếng Anh, 阿拉伯语, Ālābóyǔ — tiếng Ả Rập, 德语, Déyǔ — tiếng Đức, 俄语, Éyǔ — tiếng Nga, 法语, Fǎyǔ — tiếng Pháp, 韩国语, Hánguóyǔ — tiếng Hàn Quốc, 日语, Rìyǔ — tiếng Nhật, 西班牙语, Xībānyáyǔ — tiếng Tây Ban Nha, 对, duì — đúng, được, 明天, míngtiān — ngày mai, 见, jiàn — gặp, thấy, 去, qù — đi, đến, 邮局, yóujú — bưu điện, 寄, jì — gửi, 信, xìn — thư, lá thư, 银行, yínháng — ngân hàng, 取, qǔ — rút, lấy, 钱, qián — tiền, 北京, Běijīng — Bắc Kinh, 天, tiān — ngày, 六, liù — số 6, 七, qī — số 7, 九, jiǔ — số 9, 西, xī — hướng tây, 班, bān — lớp, 牙, yá — răng, 去邮局, qù yóujú — đi bưu điện, 去银行, qù yínháng — đi ngân hàng, 去取钱, qù qǔ qián — đi rút tiền, 去寄信, qù jì xìn — đi gửi thư, 学英语, xué Yīngyǔ — học tiếng Anh, 学汉语, xué Hànyǔ — học tiếng Trung, 明天见, míngtiān jiàn — hẹn gặp lại ngày mai, 再见, zàijiàn — tạm biệt

Leaderboard

Visual style

Options

AI Enhanced: This activity contains content generated by AI. Learn more.

Switch template

Continue editing: ?