学, xué — học, 英语, Yīngyǔ — tiếng Anh, 阿拉伯语, Ālābóyǔ — tiếng Ả Rập, 德语, Déyǔ — tiếng Đức, 俄语, Éyǔ — tiếng Nga, 法语, Fǎyǔ — tiếng Pháp, 韩国语, Hánguóyǔ — tiếng Hàn Quốc, 日语, Rìyǔ — tiếng Nhật, 西班牙语, Xībānyáyǔ — tiếng Tây Ban Nha, 对, duì — đúng, được, 明天, míngtiān — ngày mai, 见, jiàn — gặp, thấy, 去, qù — đi, đến, 邮局, yóujú — bưu điện, 寄, jì — gửi, 信, xìn — thư, lá thư, 银行, yínháng — ngân hàng, 取, qǔ — rút, lấy, 钱, qián — tiền, 北京, Běijīng — Bắc Kinh, 天, tiān — ngày, 六, liù — số 6, 七, qī — số 7, 九, jiǔ — số 9, 西, xī — hướng tây, 班, bān — lớp, 牙, yá — răng, 去邮局, qù yóujú — đi bưu điện, 去银行, qù yínháng — đi ngân hàng, 去取钱, qù qǔ qián — đi rút tiền, 去寄信, qù jì xìn — đi gửi thư, 学英语, xué Yīngyǔ — học tiếng Anh, 学汉语, xué Hànyǔ — học tiếng Trung, 明天见, míngtiān jiàn — hẹn gặp lại ngày mai, 再见, zàijiàn — tạm biệt
0%
第三课
Share
Share
Share
by
Anonymous111
Edit Content
Print
Embed
More
Assignments
Leaderboard
Show more
Show less
This leaderboard is currently private. Click
Share
to make it public.
This leaderboard has been disabled by the resource owner.
This leaderboard is disabled as your options are different to the resource owner.
Revert Options
Flash cards
is an open-ended template. It does not generate scores for a leaderboard.
Log in required
Visual style
Fonts
Subscription required
Options
AI Enhanced: This activity contains content generated by AI.
Learn more.
Switch template
Show all
More formats will appear as you play the activity.
Open results
Copy link
QR code
Delete
Continue editing:
?