Chọn từ có phần in đậm phát âm khác với các từ còn lại:, map, bag, cat, face, Chọn từ có phần in đậm phát âm khác với các từ còn lại:, bread, meat, wet, head, Chọn từ có phần in đậm phát âm khác với các từ còn lại:, noon, moon, book, spoon, Chọn từ có phần in đậm phát âm khác với các từ còn lại:, sit, mind, find, kind, Chọn từ có phần in đậm phát âm khác với các từ còn lại:, dog, go, not, hot, Chọn từ có phần in đậm phát âm khác với các từ còn lại:, sun, but, cup, put, Chọn từ có phần in đậm phát âm khác với các từ còn lại:, this, think, thin, thing, Chọn từ có phần in đậm phát âm khác với các từ còn lại:, what, why, who, when, Chọn từ có phần in đậm phát âm khác với các từ còn lại:, chemistry, cheese, swear, check, Chọn từ có phần in đậm phát âm khác với các từ còn lại:, gift, ship, giant, give, Chọn từ có phần in đậm phát âm khác với các từ còn lại:, game, call, take, make, Chọn từ có phần in đậm phát âm khác với các từ còn lại:, photo, ghost, phone, house, Chọn từ có phần in đậm phát âm khác với các từ còn lại:, looked, wanted, helped, washed, Chọn từ có phần in đậm phát âm khác với các từ còn lại:, plays, rides, opens, books, Chọn từ có phần in đậm phát âm khác với các từ còn lại:, sun, music, cute, student, Chọn từ có phần in đậm phát âm khác với các từ còn lại:, team, seat, heavy, beach, Chọn từ có phần in đậm phát âm khác với các từ còn lại:, school, watch, lunch, chair, Chọn từ có phần in đậm phát âm khác với các từ còn lại:, rose, done, close, nose, Chọn từ có phần in đậm phát âm khác với các từ còn lại:, luke, juice, quiet, suit, Chọn từ có phần in đậm phát âm khác với các từ còn lại:, taxi, six, xylophone, box

Review.Consonants & Vowels

Leaderboard

Visual style

Options

AI Enhanced: This activity contains content generated by AI. Learn more.

Switch template

Continue editing: ?