Blackboard, Bảng đen, Whiteboard, Bảng trắng, Chalk, Phấn, Course ware, Giáo trình điện tử, Classroom, Phòng học, Computer room, Phòng máy tính, Changing room, Phòng thay đồ, Campus, Khuôn viên trường, Dormitory, Ký túc xá, Desk, Bàn học, Gym, Phòng thể dục, Hall of fame, Phòng truyền thống, Library, Thư viện, Lecture hall, Giảng đường, Laboratory, Phòng thí nghiệm, Marker pen, Bút viết bảng, Materials, Tài Liệu, Pen, Bút, Pencil, Bút chì, Playing field, Sân vận động, Sports hall, Hội trường thể dục, School-yard, sân trường, Staff room, Phòng nghỉ giáo viên, Teaching aids, Đồ dùng dạy học, Assignment, Bài tập cho học sinh, Homework, Bài tập về nhà, Lesson preparation, Soạn giáo án, Lesson, Bài học, Research, Bài nghiên cứu, Syllabus = Curriculum, Đề cương bài giảng (chi tiết khóa học), Thesis, Luận văn, Essay, Bài luận, Extra curriculum activities, Hoạt động ngoại khóa, Test, Bài kiểm tra, Objective test, Thi trắc nghiệm, Subjective test, Thi tự luận, University/college entrance exam, Thi tuyển sinh đại học, cao đẳng, High school graduation exam, Thi tốt nghiệp THPT, Class observation, Dự giờ, School records, Học bạ, School record book, Sổ ghi điểm, Pupil, Học sinh, Class monitor, Lớp trưởng, Governor, Uỷ viên hội đồng trường, Student union, Hội sinh viên, Class hour, Giờ học, Break, Giờ giải lao, Summer vacation, Nghỉ hè

EDUCATION ( PART 3)

by

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?