(n) nguyên liệu, Ingredient, (n) trà túi lọc, Tea bag, (n) nước, water, (n) đá, Ice, (n) quả tắc (quất), Kumquats, (n) si-rô đường, Sugar syrup, (n) dụng cụ, Equipment, (n) ấm đun nước, Kettle, (n) cốc / ly, Glass, (n) bình / chai, Bottle, (n) dao, Knife, (n) thớt, Cutting board, (n) thìa, Spoon, (n) cốc đong, Measuring cup, (n) rây / cái lọc, Strainer, (v) đun sôi, Boil, (v) rót, Pour, (v) ngâm (trà), Steep, (v) vắt, Squeeze, (v.phr) cắt làm đôi, Cut in half, (v) thái lát, Slice, (n) hạt, Seed, (v) lắc, Shake, (n) nắp, Lid, (v) pha (trà, cà phê), brew

[B1] lecture How to make kumquat tea

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?