Warn – warning against, cảnh báo, Common habit, thói quen phổ biến, Graduate from, tốt nghiệp, Undergraduate, chưa tốt nghiệp, sinh viên đại học, Postgraduate, sau tốt nghiệp, Lecture, bài giảng, No longer, không còn, Conscious of = aware of, nhận thức, biết, Absorb, hấp thụ, tiếp thu, Come at a big/high cost (price), trả giá đắt, Argue, tranh cãi, Track = examine, kiểm tra, khảo sát, Astounded = surprised = amazed, ngạc nhiên, Claim to V, công bố, Eye-tracking, theo dõi bằng mắt, Shift = change, thay đổi, Relate to, liên quan, An average of, trung bình, Section, phần, bài, Mismatch, lệch, không khớp, Adverse, tiêu cực, bất lợi, Impact on, ảnh hưởng đến, In general, nhìn chung, Term, thuật ngữ; học kỳ, Mid-semester, giữa học kỳ, Select, chọn, lựa chọn, Dedicate to, cống hiến, dành cho, Dedication, sự cống hiến, Devote (to), cống hiến, dành hết cho, Potential, tiềm năng, Consider + V-ing, cân nhắc làm gì, Take a gap year, nghỉ một năm (gap year), Expand, mở rộng, Expansion (n), sự mở rộng, Render, khiến cho, làm cho, Implement, thực hiện, triển khai, Sort out, giải quyết, In good condition, trong tình trạng tốt, In bad condition, trong tình trạng xấu, Have something done, thuê/nhờ ai làm gì (cấu trúc bị động), Recent, gần đây, Astounded, ngạc nhiên, Concern, băn khoăn, lo ngại, Take ... into account, cân nhắc, xem xét, Essential = necessary, cần thiết

từ vựng 11-buổi 1

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?