我很早来教室。, Tôi về nhà rất sớm., Tôi đi ngủ rất sớm., Tôi đến lớp học rất sớm., Tôi ăn cơm rất sớm., 他每天早起。, Anh ấy dậy sớm mỗi ngày., Anh ấy dậy muộn mỗi ngày., Anh ấy ngủ sớm mỗi ngày., Anh ấy đi làm muộn mỗi ngày., 你昨天晚上睡得好吗?, Tối qua bạn có mệt không?, Tối qua bạn có đến không?, Tối qua bạn ăn có ngon không?, Tối qua bạn ngủ có ngon không?, 今天我来得很早。, Hôm nay tôi đến rất muộn., Hôm nay tôi đến rất sớm., Hôm nay tôi ăn rất sớm., Hôm nay tôi về rất sớm., 他回来得很晚。, Anh ấy ngủ rất sớm., Anh ấy dậy rất sớm., Anh ấy về rất muộn., Anh ấy về rất sớm., 早睡早起对身体好。, Ngủ sớm dậy sớm tốt cho sức khỏe., Ngủ sớm dậy muộn tốt cho sức khỏe., Ngủ muộn dậy sớm tốt cho sức khỏe., Không ngủ tốt cho sức khỏe., 他的身体很健康。, Lớp học của anh ấy rất lớn., Nhà của anh ấy rất lớn., Cơm của anh ấy rất ngon., Cơ thể anh ấy rất khỏe mạnh., 请再来一次。, Xin nghe lại một lần nữa., Xin làm lại một lần nữa., Xin xem lại một lần nữa., Xin nói lại một lần nữa., 我喜欢吃米饭。, Tôi thích ăn mì., Tôi thích ăn bánh bao., Tôi thích ăn cơm., Tôi thích ăn sủi cảo., 今天我吃得很多。, Hôm nay tôi ăn rất nhiều., Hôm nay tôi ngủ rất nhiều., Hôm nay tôi học rất nhiều., Hôm nay tôi làm việc rất nhiều., 我妈妈在做饭。, Mẹ tôi đang ăn cơm., Mẹ tôi đang mua đồ ăn., Mẹ tôi đang nghỉ ngơi., Mẹ tôi đang nấu cơm., 我做饭做得不怎么样。, Tôi học không được tốt lắm., Tôi nấu ăn không được tốt lắm., Tôi làm việc không được tốt lắm., Tôi nói tiếng Trung không được tốt lắm., 我的妻子是老师。, Chồng tôi là giáo viên., Con gái tôi là giáo viên., Vợ tôi là giáo viên., Mẹ tôi là giáo viên., 她丈夫在银行工作。, Chồng cô ấy làm việc ở ngân hàng., Vợ cô ấy làm việc ở ngân hàng., Anh trai cô ấy làm việc ở ngân hàng., Em trai cô ấy làm việc ở ngân hàng., 门口有一辆车。, Có một người ở cửa., B. Có một chiếc xe ở cửa., C. Có một quyển sách ở cửa., D. Có một cái bàn ở cửa., 今天在下雪。, Hôm nay trời đang mưa., Hôm nay trời đang nắng., Hôm nay trời đang có gió., Hôm nay trời đang có tuyết., 今天真冷。, Hôm nay thật lạnh., Hôm nay thật nóng., Hôm nay thật đẹp., Hôm nay thật vui., 今天零下五度。, Hôm nay 5 độ., Hôm nay 15 độ., Hôm nay âm 5 độ., Hôm nay 25 độ., 天冷,要多穿衣服, Trời lạnh, phải mặc ít quần áo., Trời lạnh, phải mặc nhiều quần áo., Trời nóng, phải mặc nhiều quần áo., Trời nóng, phải mặc ít quần áo., 请进。, Mời ngồi., Mời đi., Mời đến., Mời vào., 今天工作很累, Hôm nay làm việc rất mệt., Hôm nay làm việc rất vui., Hôm nay làm việc rất dễ., Hôm nay làm việc rất nhanh., 他睡得很早。, Anh ấy ngủ rất muộn., Anh ấy dậy rất sớm., Anh ấy ngủ rất sớm., Anh ấy đến rất sớm, 我们在教室学习。, Chúng tôi học ở ký túc xá., Chúng tôi học ở nhà., Chúng tôi học trong lớp học., Chúng tôi học ở công viên., 请进,外边真冷, Mời ngồi, bên ngoài thật lạnh., Mời đi, bên ngoài thật lạnh., Mời đến, bên ngoài thật lạnh., Mời vào, bên ngoài thật lạnh., 他吃米饭吃得很快。, Anh ấy ăn cơm rất nhanh., Anh ấy nấu cơm rất nhanh., Anh ấy học rất nhanh., Anh ấy ngủ rất nhanh., 他们夫妻都是医生。, Vợ chồng họ đều là giáo viên., Vợ chồng họ đều là bác sĩ., Vợ chồng họ đều là sinh viên., Vợ chồng họ đều là quản lý., 今天下雪下得很大。, Hôm nay mưa rất lớn., Hôm nay tuyết rơi rất nhiều., Hôm nay gió rất lớn., Hôm nay nắng rất to., 我还想再来一碗米饭。, Tôi còn muốn uống thêm một cốc nước., Tôi còn muốn ăn thêm một quả táo., Tôi còn muốn uống thêm một cốc trà., Tôi còn muốn ăn thêm một bát cơm nữa., 我丈夫起得很早。, Chồng tôi dậy rất sớm., Chồng tôi ngủ rất sớm., Chồng tôi đến rất sớm., Chồng tôi về rất sớm., 进教室以后,大家开始学习。, Sau khi ra khỏi lớp học, mọi người bắt đầu học., Sau khi đến ký túc xá, mọi người bắt đầu học., Sau khi vào lớp học, mọi người bắt đầu học., Sau khi về nhà, mọi người bắt đầu học.

BAI 12 HSK2 . DICH TU TRUNG SANG VIET

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?