môi trường, environment, tái chế, recycle, không khí, air, hành tinh, planet, thùng rác, bin, chặt cây, cut down the tree, rác thải, rubbish, nhựa, plastic, bảo vệ, protect, trồng (cây), cây cối, plant

Lớp 4 t4t6: Từ vựng chủ đề môi trường

Leaderboard

Visual style

Options

AI Enhanced: This activity contains content generated by AI. Learn more.

Switch template

Continue editing: ?